Giữa lòng Vịnh Hạ Long – nơi những dãy núi đá vôi hùng vĩ soi bóng xuống làn nước xanh ngắt – có một làng chài nhỏ từng được nhiều trang quốc tế chuyên về du lịch nhắc đến như một trong những ngôi làng đẹp nhất thế giới. Đó là làng chài Cửa Vạn, nằm sâu trong vùng lõi của vịnh, cách trung tâm thành phố Hạ Long khoảng 20 km về phía Nam. Nơi đây không chỉ gây ấn tượng bởi cảnh sắc yên bình, mà còn là một “ký ức sống” của cư dân biển, kết tinh từ lịch sử, văn hóa và hành trình thích nghi bền bỉ của con người trước thiên nhiên.
Tên gọi “Cửa Vạn” gợi lên rõ nét đặc trưng của vùng đất này. Trong ngôn ngữ dân gian:
“Cửa”: Là cửa biển – nơi giao thoa giữa các lạch nước, nơi tàu thuyền ra vào trú đậu.
“Vạn”: Là cách gọi xưa của những cộng đồng ngư dân sống bằng nghề chài lưới trên sông nước (như vạn đò, vạn chài).
Một cái tên giản dị, nhưng phía sau đó là cả một không gian sinh tồn đặc thù, nơi con người lấy biển làm nhà, lấy con nước làm nhịp sống. Và cũng từ đây, câu chuyện về hành trình hình thành của Cửa Vạn bắt đầu – không phải từ giữa lòng vịnh, mà từ những miền đất ven bờ xa xôi.
Quả thực, hành trình của ngư dân Cửa Vạn không có điểm khởi đầu đột ngột ngay giữa vịnh, mà là một câu chuyện di cư đầy chất sử thi bắt nguồn từ đất liền. Ít ai biết rằng, “thủy tổ” của những cư dân nơi đây chính là người từ hai làng cổ Giang Võng và Trúc Võng, vốn nằm ở phía Bắc Cửa Lục, thuộc khu vực Bãi Cháy và Hà Khánh ngày nay. Chính những khó khăn từ cuộc sống ven bờ đã thôi thúc bước chân họ tiến xa hơn ra biển. Từ đầu thế kỷ 19, trước sự khắc nghiệt của thiên nhiên và nhu cầu mở rộng ngư trường, họ bắt đầu di chuyển sâu vào bên trong vịnh, vừa đánh bắt vừa tìm kiếm một nơi tránh trú bão lý tưởng. Và rồi, họ đã tìm thấy chốn dừng chân hoàn hảo ngay tại vụng Cửa Vạn ngày nay.
Ngay khi phát hiện ra vụng nước này, họ nhận thấy đây là một nơi kín gió tuyệt đối, với núi đá vôi bao quanh như bức tường thành kiên cố và mặt nước rộng lớn như một cái chảo khổng lồ. Lúc đầu chỉ là những chuyến tránh bão tạm thời, nhưng dần dần, những con thuyền neo đậu ở đây ngày một đông. Họ bắt đầu dựng những nhà bè đơn sơ, buông lưới ngay trên vùng vịnh giàu hải sản, và thế là cộng đồng “thủy cư” – những người sống trên nước đầu tiên của Vịnh Hạ Long – chính thức hình thành. Cuộc sống tưởng chừng sẽ trôi qua êm đềm như dòng nước nơi đây, nhưng lịch sử đã không cho phép điều đó, khi một biến cố lớn buộc họ phải rời bỏ mái nhà bè thân thuộc.
Bước sang thời kỳ hợp tác hóa, ngư dân Cửa Vạn được vận động lên bờ sinh sống, khiến làng chài vắng tiếng người, chỉ còn lại những nhà bè trống trải chơ vơ giữa trời nước. Tuy nhiên, chính thời gian xa cách ấy lại chứng minh một điều: tình yêu biển và thói quen sống trên sóng nước đã ăn sâu vào máu thịt. Cộng với sự bất tiện trong việc mưu sinh xa biển, nhiều hộ dân đã quyết định quay trở lại, tái lập làng chài Cửa Vạn. Sự trở về này không chỉ khôi phục một cộng đồng, mà còn hun đúc nên một ý nghĩa sâu sắc về mối quan hệ giữa con người và biển.
Chính trong những lần đi và trở lại ấy, một triết lý sống dần được hình thành: Người dân Cửa Vạn không chống lại biển, mà học cách sống cùng biển. Họ hiểu con nước, quen với gió mùa, biết cách dựng nhà sát vách núi để tránh bão. Hành trình từ đất liền ra biển lớn, từ Giang Võng, Trúc Võng đến một cộng đồng thủy cư vững chãi, rồi lại lên bờ và cuối cùng quay về, đã trao cho họ một bản lĩnh đặc biệt. Họ biết “lấy sóng làm nhà, lấy thuyền làm nôi”, biết đan lờ, đan lưới, làm nhà bè bám sát vách đá để tránh bão. Sự thích nghi ấy không chỉ là kỹ năng sinh tồn mà còn là một triết lý sống, một nét văn hóa độc đáo cần được gìn giữ. Và khi vịnh Hạ Long bước vào kỷ nguyên bảo tồn di sản, chính sự thích nghi ấy lại tiếp tục phát huy tác dụng, mở ra một tiềm năng phát triển hoàn toàn mới.
Ngày nay, khi Vịnh Hạ Long được công nhận là Kỳ quan thiên nhiên thế giới, áp lực bảo tồn môi trường buộc ngư dân Cửa Vạn thêm một lần nữa phải di dời lên bờ định cư – tưởng chừng đó là dấu chấm hết cho một làng chài. Nhưng thật nghịch lý và cũng thật may mắn, chính lúc nguy cơ mai một hiện hữu rõ nhất thì giá trị văn hóa của họ lại được “khai quật”. Thay vì biến mất, làng chài Cửa Vạn được tái sinh mạnh mẽ như một điểm đến du lịch tâm huyết. Trung tâm Văn hóa nổi Cửa Vạn ra đời như một bảo tàng sinh thái đầu tiên tại Việt Nam, trưng bày hàng trăm hiện vật tái hiện cuộc sống, tín ngưỡng và phương thức đánh bắt của ngư dân. Điều kỳ diệu là trên chính những nhà bè xưa cũ, thế hệ ngư dân hôm nay đã tìm thấy một vai trò mới, không phải là người đánh cá, mà là những “sứ giả văn hóa”.
Chính vì vậy, hôm nay đến với Cửa Vạn, du khách sẽ không còn thấy ba thế hệ cùng sống chung trên một chiếc thuyền nan ọp ẹp, mà sẽ thấy hơi thở của biển trong từng thớ gỗ nhà bè, trong bàn tay rắn rỏi của ngư dân và trong sự xanh sạch của vịnh. Quan trọng hơn, du khách được chính những người dân “chính hiệu” hướng dẫn đan lưới, đan lờ, chèo thuyền nan và cất lên những câu hát giao duyên trên sóng nước.
Tóm lại, làng chài Cửa Vạn là minh chứng rõ nét cho việc di sản không chỉ được tạo nên từ đá và nước, mà còn được bồi đắp bởi đời sống văn hóa của con người. Trải qua nhiều biến động, từ những lần di dời đến những thay đổi trong sinh kế, nơi đây đã từng bước chuyển mình, biến thách thức thành cơ hội để phát triển du lịch theo hướng bền vững, đồng thời gìn giữ những giá trị truyền thống cho các thế hệ sau. Từ một cộng đồng hình thành bởi những chuyến đi mưu sinh trên biển, Cửa Vạn ngày nay mang trong mình một diện mạo mới, vừa bình dị vừa giàu chiều sâu. Hành trình ấy không chỉ phản ánh quá khứ nhiều thăng trầm, mà còn mở ra một hướng đi cho tương lai – nơi con người và thiên nhiên tiếp tục song hành, nơi những giá trị văn hóa được bảo tồn trong chính sự vận động của đời sống. Vì thế, Cửa Vạn không chỉ đơn thuần là một điểm đến, mà còn là câu chuyện về sức bền, về khả năng thích nghi và gìn giữ bản sắc giữa lòng Vịnh Hạ Long.
